2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1344
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư 368 Bqp Mã số thuế: 0108537632 Địa chỉ: Số nhà 23, đường Đạc 5, cụm 3, Xã Thọ Xuân, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư 368 Bqp
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108537632 
Địa chỉ: Số nhà 23, đường Đạc 5, cụm 3, Xã Thọ Xuân, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Trọng Hiếu
Ngày cấp giấy phép: 05/12/2018
Ngày hoạt động: 04/12/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
28 Bán buôn hoa và cây   46202
29 Bán buôn động vật sống   46203
30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
32 Bán buôn gạo   46310
33 Bán buôn thực phẩm 4632  
34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
35 Bán buôn thủy sản   46322
36 Bán buôn rau, quả   46323
37 Bán buôn cà phê   46324
38 Bán buôn chè   46325
39 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
40 Bán buôn thực phẩm khác   46329
41 Bán buôn đồ uống 4633  
42 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
43 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
44 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
45 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
46 Bán buôn vải   46411
47 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
48 Bán buôn hàng may mặc   46413
49 Bán buôn giày dép   46414
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
51 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
52 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
53 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
54 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
55 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
56 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
57 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
58 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
65 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
68 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
70 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
71 Bán buôn quặng kim loại   46621
72 Bán buôn sắt, thép   46622
73 Bán buôn kim loại khác   46623
74 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
75 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
76 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
77 Bán buôn xi măng   46632
78 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
79 Bán buôn kính xây dựng   46634
80 Bán buôn sơn, vécni   46635
81 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
82 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
84 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
85 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
86 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
87 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
88 Bán buôn cao su   46694
89 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
90 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
91 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
92 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
93 Bán buôn tổng hợp   46900
94 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
95 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
96 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
97 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
98 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
99 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
100 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
101 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
102 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
103 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
104 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
105 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
106 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
107 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
108 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
109 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
110 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
111 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
112 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
113 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
114 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
115 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
116 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
117 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
118 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
119 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
120 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
121 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
122 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
125 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
126 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
127 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
128 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
129 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
130 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
131 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
132 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
133 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
134 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
135 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
136 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
137 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
138 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
139 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
140 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
141 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
142 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
143 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
144 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
145 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
146 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
147 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
148 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
149 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
150 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
151 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
152 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
153 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
154 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
155 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
156 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
157 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
158 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
159 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
160 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
161 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
162 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
163 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
164 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
165 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
166 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
167 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
168 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
169 Vận tải hành khách đường sắt   49110
170 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
171 Vận tải bằng xe buýt   49200
172 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
173 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
174 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
175 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
176 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
177 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
178 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
179 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
180 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
181 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
182 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
183 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
184 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
185 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
186 Vận tải đường ống   49400
187 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
188 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
189 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
190 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
191 Bốc xếp hàng hóa 5224  
192 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
193 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
194 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
195 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
196 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
197 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
198 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
199 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
200 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
201 Bưu chính   53100
202 Chuyển phát   53200
203 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
204 Khách sạn   55101
205 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
206 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
207 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
208 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
209 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
210 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
211 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
212 Dịch vụ ăn uống khác   56290
213 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
214 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
215 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
216 Xuất bản sách   58110
217 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
218 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
219 Hoạt động xuất bản khác   58190
220 Xuất bản phần mềm   58200

Cùng bình luận !