2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1079
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Quốc Tế Bình Minh Mã số thuế: 0108541149 Địa chỉ: Thôn 1, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Quốc Tế Bình Minh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108541149 
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Thành
Ngày cấp giấy phép: 07/12/2018
Ngày hoạt động: 07/12/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
5 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
6 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
7 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
8 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
9 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
10 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
11 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
12 Sản xuất đồng hồ   26520
13 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
14 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
15 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
18 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
27 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
28 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
29 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
30 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
31 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
32 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
33 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
34 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
46 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
47 Bán buôn quặng kim loại   46621
48 Bán buôn sắt, thép   46622
49 Bán buôn kim loại khác   46623
50 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
52 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
53 Bán buôn xi măng   46632
54 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
55 Bán buôn kính xây dựng   46634
56 Bán buôn sơn, vécni   46635
57 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
58 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
61 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
62 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
63 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
64 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
65 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
66 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
67 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
70 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
71 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
72 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
74 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
75 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
76 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
77 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
78 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
81 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
82 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
83 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
84 Vận tải đường ống   49400
85 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
86 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
87 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
88 Vận tải hành khách hàng không   51100
89 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
93 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
94 Bốc xếp hàng hóa 5224  
95 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
96 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
97 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
98 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
99 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
100 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
101 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
102 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
103 Hoạt động thú y   75000

Cùng bình luận !