2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1161
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Ali Việt Nam Mã số thuế: 0108538989 Địa chỉ: Số 32, Ngõ 141, Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Ali Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108538989 
Địa chỉ: Số 32, Ngõ 141, Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Quốc Phương
Ngày cấp giấy phép: 06/12/2018
Ngày hoạt động: 05/12/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
7 Đại lý   46101
8 Môi giới   46102
9 Đấu giá   46103
10 Bán buôn thực phẩm 4632  
11 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
12 Bán buôn thủy sản   46322
13 Bán buôn rau, quả   46323
14 Bán buôn cà phê   46324
15 Bán buôn chè   46325
16 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
17 Bán buôn thực phẩm khác   46329
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
40 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
41 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
42 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
45 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
46 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
48 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
49 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
50 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
51 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
52 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
53 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
54 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
55 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
56 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
57 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
58 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
59 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
60 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
61 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
62 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
63 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
64 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
65 Vận tải đường ống   49400
66 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
67 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
68 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
69 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
70 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
72 Vận tải hành khách hàng không   51100
73 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
81 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
82 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
83 Hoạt động sản xuất phim video   59112
84 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
85 Hoạt động hậu kỳ   59120
86 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
87 Hoạt động viễn thông khác 6190  
88 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
89 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
90 Lập trình máy vi tính   62010
91 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
92 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
93 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
94 Cổng thông tin   63120
95 Hoạt động thông tấn   63210
96 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
97 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
98 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
99 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
100 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
101 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
102 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
103 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
104 Bảo hiểm nhân thọ   65110
105 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
106 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
107 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
108 Hoạt động thú y   75000
109 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
110 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
111 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
112 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
113 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
114 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
115 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
116 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !