2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1385
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Plan Itc Mã số thuế: 0108537872 Địa chỉ: Số 5 ngõ 656B đường Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Plan Itc
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế:  0108537872 
Địa chỉ: Số 5 ngõ 656B đường Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Gia Chiến
Ngày cấp giấy phép: 06/12/2018
Ngày hoạt động: 04/12/2018 

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
12 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
13 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
16 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
17 Đại lý xe có động cơ khác   45139
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
23 Bán mô tô, xe máy 4541  
24 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
25 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
26 Đại lý mô tô, xe máy   45413
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
29 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
30 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
31 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
32 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
33 Đại lý   46101
34 Môi giới   46102
35 Đấu giá   46103
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
37 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
38 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
39 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
40 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
41 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
42 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
43 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
44 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
51 Bán buôn xi măng   46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
53 Bán buôn kính xây dựng   46634
54 Bán buôn sơn, vécni   46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
59 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
60 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
62 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
63 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
64 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
65 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
66 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
67 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
68 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
69 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
70 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
73 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
74 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
75 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
76 Vận tải đường ống   49400
77 Cho thuê xe có động cơ 7710  
78 Cho thuê ôtô   77101
79 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
80 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
81 Cho thuê băng, đĩa video   77220
82 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

Cùng bình luận !