2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1559
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Bác Sỹ Việt Nam Mã số thuế: 0108538379 Địa chỉ: Tầng 6, Số 252 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Bác Sỹ Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108538379 
Địa chỉ: Tầng 6, Số 252 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Thị Sâm
Ngày cấp giấy phép: 06/12/2018
Ngày hoạt động: 05/12/2018 

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
7 Sản xuất thuốc các loại   21001
8 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
9 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
10 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
11 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
12 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
13 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
14 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
15 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
16 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
17 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
18 Sửa chữa thiết bị điện   33140
19 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
20 Sửa chữa thiết bị khác   33190
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn đồ uống 4633  
35 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
36 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
37 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
39 Bán buôn vải   46411
40 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
41 Bán buôn hàng may mặc   46413
42 Bán buôn giày dép   46414
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
44 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
45 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
46 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
47 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
48 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
49 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
50 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
51 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
53 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
54 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
58 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
61 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
63 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
64 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
65 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
66 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
67 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
68 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
69 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
71 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
74 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
75 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
76 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
77 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
78 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
79 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
81 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
82 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
83 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
84 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
85 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
86 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
87 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
88 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
89 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
90 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
91 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
92 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
93 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
94 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
95 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
96 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
97 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
98 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
99 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
100 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
101 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
103 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
104 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
105 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
106 Vận tải đường ống   49400
107 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
108 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
111 Bốc xếp hàng hóa 5224  
112 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
113 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
114 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
115 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
116 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
117 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
118 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
119 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
120 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
121 Bưu chính   53100
122 Chuyển phát   53200
123 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
124 Khách sạn   55101
125 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
126 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
127 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
128 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
129 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
130 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
131 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
132 Dịch vụ ăn uống khác   56290
133 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
134 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
135 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
136 Xuất bản sách   58110
137 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
138 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
139 Hoạt động xuất bản khác   58190
140 Xuất bản phần mềm   58200

Cùng bình luận !