2018/11/21 Bình luận : Lượt xem: 1064
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Vina Talk Mã số thuế: 0315397743

Mã số thuế Công Ty TNHH Vina Talk Mã số thuế: 0315397743 Địa chỉ: Số 28 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty TNHH Vina Talk
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315397743
Địa chỉ: Số 28 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Thị Loan
Ngày cấp giấy phép: 20/11/2018
Ngày hoạt động: 19/11/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
8 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
9 Bán buôn hoa và cây   46202
10 Bán buôn động vật sống   46203
11 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
13 Bán buôn gạo   46310
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
15 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
16 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
17 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
18 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
19 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
20 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
21 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
22 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
29 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
32 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
34 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
35 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
36 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
38 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
39 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
40 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
41 Bưu chính   53100
42 Chuyển phát   53200
43 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
44 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
45 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
46 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
47 Dịch vụ ăn uống khác   56290
48 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
49 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
50 Hoạt động sản xuất phim video   59112
51 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
52 Hoạt động hậu kỳ   59120
53 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
54 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
55 Hoạt động kiến trúc   71101
56 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
57 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
58 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
59 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
60 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
61 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
62 Quảng cáo   73100
63 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
64 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
65 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
66 Cho thuê xe có động cơ 7710  
67 Cho thuê ôtô   77101
68 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
69 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
70 Cho thuê băng, đĩa video   77220
71 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
72 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
73 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
74 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
75 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
77 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
78 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
79 Cung ứng lao động tạm thời   78200
80 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
81 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
82 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
83 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
84 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
86 Dịch vụ đóng gói   82920
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

Cùng bình luận !