2018/10/21 Bình luận : Lượt xem: 1057
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Tmdv & Xd Khởi Nghiệp Mã số thuế: 0315309151 Địa chỉ: 693 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty TNHH Tmdv & Xd Khởi Nghiệp
Mã số thuế: 0315309151
Địa chỉ: 693 Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Đặng Vũ Phụng
Ngày cấp giấy phép: 04/10/2018
Ngày hoạt động: 04/10/2018

Ngành Nghề kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
12 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
13 Bán buôn hoa và cây   46202
14 Bán buôn động vật sống   46203
15 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
17 Bán buôn gạo   46310
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
20 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
23 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
26 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
27 Bán buôn xi măng   46632
28 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
29 Bán buôn kính xây dựng   46634
30 Bán buôn sơn, vécni   46635
31 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
32 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
35 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
36 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
37 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
38 Bán buôn cao su   46694
39 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
40 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
41 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
42 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
43 Bán buôn tổng hợp   46900
44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
46 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
47 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
48 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
49 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
50 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
51 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
52 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
55 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
56 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
57 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
59 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
60 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
62 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
64 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
65 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
66 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
67 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
68 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
69 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
70 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !