2018/11/21 Bình luận : Lượt xem: 1073
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Con Ong Mã số thuế: 0315399885

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Con Ong Mã số thuế: 0315399885 Địa chỉ: 1155/6 Tỉnh Lộ 43, khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Con Ong
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315399885
Địa chỉ: 1155/6 Tỉnh Lộ 43, khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Hoàng Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 20/11/2018
Ngày hoạt động: 20/11/2018

+ hoàn thuế xuất khẩu tại bắc ninh

+ hoàn thuế xuất nhập khẩu tại nam định

+ dịch vụ hoàn thuế tại hưng yên

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây lấy sợi   1160
6 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
7 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
8 Trồng rau các loại   1181
9 Trồng đậu các loại   1182
10 Trồng hoa, cây cảnh   1183
11 Trồng cây hàng năm khác   1190
12 Trồng cây ăn quả 121  
13 Trồng nho   1211
14 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
15 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
16 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
17 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
18 Trồng cây ăn quả khác   1219
19 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
20 Trồng cây điều   1230
21 Trồng cây hồ tiêu   1240
22 Trồng cây cao su   1250
23 Trồng cây cà phê   1260
24 Trồng cây chè   1270
25 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
26 Trồng cây gia vị   1281
27 Trồng cây dược liệu   1282
28 Trồng cây lâu năm khác   1290
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
30 Chăn nuôi trâu, bò   1410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
32 Chăn nuôi dê, cừu   1440
33 Chăn nuôi lợn   1450
34 Chăn nuôi gia cầm 146  
35 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
36 Chăn nuôi gà   1462
37 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
38 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
39 Chăn nuôi khác   1490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
44 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
45 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
47 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
48 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
51 Khai thác gỗ   2210
52 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
53 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
54 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
55 Khai thác thuỷ sản biển   3110
56 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
57 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
58 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
59 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
61 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
63 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
64 Khai thác và thu gom than cứng   5100
65 Khai thác và thu gom than non   5200
66 Khai thác dầu thô   6100
67 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
68 Khai thác quặng sắt   7100
69 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
70 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
71 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
72 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
73 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
74 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
75 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
76 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
77 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
78 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
79 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
80 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
81 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
82 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
83 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
84 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
85 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
86 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
87 Xay xát   10611
88 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
89 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
90 Sản xuất đường   10720
91 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
92 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
93 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
94 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
95 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
96 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
97 Sản xuất rượu vang   11020
98 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
99 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
100 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
101 Bảo quản gỗ   16102
102 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
103 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
104 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
105 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
106 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
107 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
108 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
109 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
110 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
111 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
112 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
113 In ấn   18110
114 Dịch vụ liên quan đến in   18120
115 Sao chép bản ghi các loại   18200
116 Sản xuất than cốc   19100
117 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
118 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
119 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
120 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
121 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
122 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
123 Sản xuất pin và ắc quy   27200
124 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
125 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
126 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
127 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
128 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
129 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
130 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
131 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
132 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
133 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
134 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
135 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
136 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
137 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
138 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
139 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
140 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
141 Sản xuất máy luyện kim   28230
142 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
143 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
144 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
145 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
146 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
147 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
148 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
149 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
150 Sản xuất nhạc cụ   32200
151 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
152 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
153 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
154 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
155 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
156 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
157 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
158 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
159 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
160 Sửa chữa thiết bị điện   33140
161 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
162 Sửa chữa thiết bị khác   33190
163 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
164 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
165 Thoát nước   37001
166 Xử lý nước thải   37002
167 Thu gom rác thải không độc hại   38110
168 Thu gom rác thải độc hại 3812  
169 Thu gom rác thải y tế   38121
170 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
171 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
172 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
173 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
174 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
175 Tái chế phế liệu 3830  
176 Tái chế phế liệu kim loại   38301
177 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
178 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
179 Xây dựng nhà các loại   41000
180 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
181 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
182 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
183 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
184 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
185 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
186 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
187 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
188 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
189 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
190 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
191 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
192 Đại lý xe có động cơ khác   45139
193 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
194 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
195 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
196 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
197 Vận tải hành khách hàng không   51100
198 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
199 Bốc xếp hàng hóa 5224  
200 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
201 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
202 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
203 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
204 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
205 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
206 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
207 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
208 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
209 Bưu chính   53100
210 Chuyển phát   53200
211 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
212 Khách sạn   55101
213 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
214 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
215 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
216 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
217 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
218 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
219 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
220 Dịch vụ ăn uống khác   56290
221 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
222 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
223 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
224 Xuất bản sách   58110
225 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
226 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
227 Hoạt động xuất bản khác   58190
228 Xuất bản phần mềm   58200
229 Hoạt động viễn thông khác 6190  
230 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
231 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
232 Lập trình máy vi tính   62010
233 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
234 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
235 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
236 Cổng thông tin   63120
237 Hoạt động thông tấn   63210
238 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
239 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
240 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
241 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
242 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
243 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
244 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
245 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
246 Bảo hiểm nhân thọ   65110
247 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
248 Hoạt động kiến trúc   71101
249 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
250 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
251 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
252 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
253 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
254 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
255 Quảng cáo   73100
256 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
257 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
258 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
259 Cho thuê xe có động cơ 7710  
260 Cho thuê ôtô   77101
261 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
262 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
263 Cho thuê băng, đĩa video   77220
264 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
265 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
266 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
267 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
268 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
269 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
270 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
271 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
272 Cung ứng lao động tạm thời   78200
273 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
274 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
275 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
276 Đại lý du lịch   79110
277 Điều hành tua du lịch   79120
278 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
279 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
280 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
281 Dịch vụ điều tra   80300
282 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
283 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
284 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
285 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
286 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
287 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
288 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
289 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
290 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
291 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
292 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
293 Dịch vụ đóng gói   82920
294 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
295 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8610  
296 Hoạt động của các bệnh viện   86101
297 Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành   86102
298 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710  
299 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
300 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109
301 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730  
302 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 87301
303 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già   87302
304 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật   87303

Cùng bình luận !