2018/11/22 Bình luận : Lượt xem: 1169
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Thủy Hải Anh Mã số thuế: 0201912905

Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Thủy Hải Anh Mã số thuế: 0201912905 Địa chỉ: Số 401 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng

Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Thủy Hải Anh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0201912905
Địa chỉ: Số 401 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng
Đại diện pháp luật: Trịnh Văn Hải
Ngày cấp giấy phép: 17/11/2018
Ngày hoạt động: 16/11/2018

+ hoàn thuế xuất khẩu tại long biên

dọn dẹp sổ sách kế toán tại bắc giang

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
2 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
4 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
16 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
17 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
20 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
21 Đại lý xe có động cơ khác   45139
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
24 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
25 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
26 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
27 Bán mô tô, xe máy 4541  
28 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
29 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
30 Đại lý mô tô, xe máy   45413
31 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
32 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
33 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
34 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
35 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
36 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
37 Đại lý   46101
38 Môi giới   46102
39 Đấu giá   46103
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
42 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
45 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
47 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
48 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
49 Bán buôn dầu thô   46612
50 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
51 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
53 Bán buôn quặng kim loại   46621
54 Bán buôn sắt, thép   46622
55 Bán buôn kim loại khác   46623
56 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
58 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
59 Bán buôn xi măng   46632
60 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
61 Bán buôn kính xây dựng   46634
62 Bán buôn sơn, vécni   46635
63 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
64 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
66 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
67 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
68 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
69 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
70 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
71 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
72 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
73 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
74 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
75 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
76 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
77 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
78 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
79 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
80 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
81 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
82 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
83 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
84 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
85 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
86 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
87 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
88 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
89 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
90 Vận tải đường ống   49400
91 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
92 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
93 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
94 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
95 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
96 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
97 Vận tải hành khách hàng không   51100
98 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
99 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
100 Khách sạn   55101
101 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
102 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
103 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104

Cùng bình luận !