2018/11/22 Bình luận : Lượt xem: 1057
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thành Minh Phát Mã số thuế: 0201913433

Mã số thuế Công Ty TNHH Thành Minh Phát Mã số thuế: 0201913433 Địa chỉ: Thôn 10 (nhà ông Nguyễn Viết Thành), Xã Lại Xuân, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng

Công Ty TNHH Thành Minh Phát
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0201913433
Địa chỉ: Thôn 10 (nhà ông Nguyễn Viết Thành), Xã Lại Xuân, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng
Đại diện pháp luật: Nguyễn Viết Thành
Ngày cấp giấy phép: 21/11/2018
Ngày hoạt động: 20/10/2018

+ dịch vụ hoàn thuế tại thái nguyên

+ kiểm tra sổ sách kế toán ở thanh xuân

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
8 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
9 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
10 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
11 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
12 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
13 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
14 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
15 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
22 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
25 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
27 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
28 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
29 Bán buôn dầu thô   46612
30 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
31 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
33 Bán buôn quặng kim loại   46621
34 Bán buôn sắt, thép   46622
35 Bán buôn kim loại khác   46623
36 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
38 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
39 Bán buôn xi măng   46632
40 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
41 Bán buôn kính xây dựng   46634
42 Bán buôn sơn, vécni   46635
43 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
44 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
47 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
48 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
49 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
50 Bán buôn cao su   46694
51 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
52 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
53 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
54 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
55 Bán buôn tổng hợp   46900
56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
58 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
59 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
60 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
61 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
62 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
63 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
64 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
65 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
66 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
67 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
68 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
69 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
70 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
71 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
72 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
73 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
74 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
75 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
76 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
77 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
78 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
79 Vận tải đường ống   49400
80 Bốc xếp hàng hóa 5224  
81 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
82 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
83 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
84 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
85 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
87 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
88 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
89 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
90 Bưu chính   53100
91 Chuyển phát   53200
92 Cho thuê xe có động cơ 7710  
93 Cho thuê ôtô   77101
94 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
95 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
96 Cho thuê băng, đĩa video   77220
97 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
98 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
99 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
100 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
101 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
102 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
103 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
104 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
105 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !