2018/11/22 Bình luận : Lượt xem: 1075
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Quốc Tế Hk Mã số thuế: 0201912969

Mã số thuế Công Ty TNHH Quốc Tế Hk Mã số thuế: 0201912969 Địa chỉ: Phòng 308, Tòa nhà Tasaco, Km 104 + 200 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng

Công Ty TNHH Quốc Tế Hk
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0201912969
Địa chỉ: Phòng 308, Tòa nhà Tasaco, Km 104 + 200 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hoàng
Ngày cấp giấy phép: 17/11/2018
Ngày hoạt động: 17/11/2018

+ hoàn thuế xuất khẩu tại bắc ninh

+ kiểm tra sổ sách kế toán tại hưng yên

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
6 Đại lý   46101
7 Môi giới   46102
8 Đấu giá   46103
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
10 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
11 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
12 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
13 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
14 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
15 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
16 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
17 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
24 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
27 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
30 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
31 Bán buôn xi măng   46632
32 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
33 Bán buôn kính xây dựng   46634
34 Bán buôn sơn, vécni   46635
35 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
36 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
39 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
40 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
41 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
42 Bán buôn cao su   46694
43 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
44 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
45 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
46 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
47 Bán buôn tổng hợp   46900
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
51 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
52 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
53 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
54 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
55 Vận tải đường ống   49400
56 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
57 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
58 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
59 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
60 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
61 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
62 Vận tải hành khách hàng không   51100
63 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
66 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
68 Bốc xếp hàng hóa 5224  
69 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
70 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
71 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
72 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
73 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
75 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
76 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
77 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
78 Bưu chính   53100
79 Chuyển phát   53200
80 Cho thuê xe có động cơ 7710  
81 Cho thuê ôtô   77101
82 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
83 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
84 Cho thuê băng, đĩa video   77220
85 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

Cùng bình luận !