2018/12/08 Bình luận : Lượt xem: 1228
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất In, Khắc Thanh Khiết Mã số thuế: 0108540748 Địa chỉ: Lô A46, Cụm sản xuất làng nghề tập trung Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất In, Khắc Thanh Khiết
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108540748
Địa chỉ: Lô A46, Cụm sản xuất làng nghề tập trung Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Thanh Khiết
Ngày cấp giấy phép: 07/12/2018
Ngày hoạt động: 06/12/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
13 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
14 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
15 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
16 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
17 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
18 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
19 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
20 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
26 Bán buôn quặng kim loại   46621
27 Bán buôn sắt, thép   46622
28 Bán buôn kim loại khác   46623
29 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
30 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
31 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
32 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
33 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
34 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
35 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
36 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
37 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
38 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
40 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
41 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
42 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
43 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
44 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
45 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
46 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
47 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
51 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
52 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
53 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
54 Vận tải đường ống   49400
55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
59 Bốc xếp hàng hóa 5224  
60 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
61 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
62 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
63 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
64 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

Cùng bình luận !