2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1139
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Giang Pro Mã số thuế: 0108539340 Địa chỉ: Số 11, đường Thanh Niên, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Giang Pro
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108539340
Địa chỉ: Số 11, đường Thanh Niên, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Bích Giang
Ngày cấp giấy phép: 06/12/2018
Ngày hoạt động: 05/12/2018

Ngành nghề kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
17 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
18 Đại lý   46101
19 Môi giới   46102
20 Đấu giá   46103
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
22 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
23 Bán buôn hoa và cây   46202
24 Bán buôn động vật sống   46203
25 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
27 Bán buôn gạo   46310
28 Bán buôn thực phẩm 4632  
29 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
30 Bán buôn thủy sản   46322
31 Bán buôn rau, quả   46323
32 Bán buôn cà phê   46324
33 Bán buôn chè   46325
34 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
35 Bán buôn thực phẩm khác   46329
36 Bán buôn đồ uống 4633  
37 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
38 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
39 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
55 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
58 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
60 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
61 Bán buôn quặng kim loại   46621
62 Bán buôn sắt, thép   46622
63 Bán buôn kim loại khác   46623
64 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
66 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
67 Bán buôn xi măng   46632
68 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
69 Bán buôn kính xây dựng   46634
70 Bán buôn sơn, vécni   46635
71 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
72 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
74 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
75 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
76 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
77 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
78 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
79 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
80 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
81 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
82 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
83 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
84 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
85 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
86 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
87 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
88 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
89 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
90 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
91 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
92 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
93 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
94 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
95 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
97 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
98 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
99 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
100 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
101 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
102 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
103 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
104 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
105 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
106 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
107 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
108 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
109 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
110 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
111 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
112 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
113 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
114 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
115 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
116 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
117 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
118 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
119 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
120 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
121 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
122 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
123 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
124 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
125 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
126 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
127 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
128 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
129 Vận tải đường ống   49400
130 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
131 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
132 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
133 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
134 Bưu chính   53100
135 Chuyển phát   53200
136 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
137 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
138 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
139 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
140 Dịch vụ ăn uống khác   56290
141 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
142 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
143 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
144 Xuất bản sách   58110
145 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
146 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
147 Hoạt động xuất bản khác   58190
148 Xuất bản phần mềm   58200
149 Cho thuê xe có động cơ 7710  
150 Cho thuê ôtô   77101
151 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
152 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
153 Cho thuê băng, đĩa video   77220
154 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
155 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
156 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
157 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
158 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
159 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
160 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
161 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
162 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !