2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1686
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Phúc Anh Mã số thuế: 0108535402 Địa chỉ: Số 25, Dãy D5, Khu tập thể Quân đội Xí nghiệp thiết bị y tế, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Phúc Anh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108535402
Địa chỉ: Số 25, Dãy D5, Khu tập thể Quân đội Xí nghiệp thiết bị y tế, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đình Quyền
Ngày cấp giấy phép: 05/12/2018
Ngày hoạt động: 03/12/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
14 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
15 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
16 Sản xuất pin và ắc quy   27200
17 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
18 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
19 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
20 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
21 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
22 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
23 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
24 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
25 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
26 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
27 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
28 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
29 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
30 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
31 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
32 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
33 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
34 Sản xuất máy luyện kim   28230
35 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
36 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
37 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
38 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
39 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
40 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
41 Sản xuất xe có động cơ   29100
42 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
43 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
44 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
45 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
46 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
47 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
48 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
49 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
50 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
51 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
53 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
54 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
55 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
56 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
57 Sản xuất nhạc cụ   32200
58 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
59 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
60 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
61 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
62 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
63 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
64 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
65 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
66 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
67 Sửa chữa thiết bị điện   33140
68 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
69 Sửa chữa thiết bị khác   33190
70 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
71 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
72 Thoát nước   37001
73 Xử lý nước thải   37002
74 Thu gom rác thải không độc hại   38110
75 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
76 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
77 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
78 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
79 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
80 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
81 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
82 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
83 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
84 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
85 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
86 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
87 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
88 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
89 Bán mô tô, xe máy 4541  
90 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
91 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
92 Đại lý mô tô, xe máy   45413
93 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
94 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
95 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
96 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
97 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
98 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
99 Đại lý   46101
100 Môi giới   46102
101 Đấu giá   46103
102 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
103 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
104 Bán buôn hoa và cây   46202
105 Bán buôn động vật sống   46203
106 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
107 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
108 Bán buôn gạo   46310
109 Bán buôn thực phẩm 4632  
110 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
111 Bán buôn thủy sản   46322
112 Bán buôn rau, quả   46323
113 Bán buôn cà phê   46324
114 Bán buôn chè   46325
115 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
116 Bán buôn thực phẩm khác   46329
117 Bán buôn đồ uống 4633  
118 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
119 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
120 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
121 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
122 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
123 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
124 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
125 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
126 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
127 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
128 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
129 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
130 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
131 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
132 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
133 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
134 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
135 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
136 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
137 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
138 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
139 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
140 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
141 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
142 Bán buôn quặng kim loại   46621
143 Bán buôn sắt, thép   46622
144 Bán buôn kim loại khác   46623
145 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
146 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
147 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
148 Bán buôn xi măng   46632
149 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
150 Bán buôn kính xây dựng   46634
151 Bán buôn sơn, vécni   46635
152 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
153 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
154 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
155 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
156 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
157 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
158 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
159 Bán buôn cao su   46694
160 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
161 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
162 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
163 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
164 Bán buôn tổng hợp   46900
165 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
166 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
167 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
168 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
169 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
170 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
171 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
172 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
173 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
174 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
175 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
176 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
177 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
178 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
179 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
180 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
181 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
182 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
183 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
184 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
185 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
186 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
187 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
188 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
189 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
190 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
191 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
192 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
193 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
194 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
195 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
196 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
197 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
198 Vận tải đường ống   49400
199 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
200 Hoạt động kiến trúc   71101
201 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
202 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
203 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
204 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
205 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
206 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
207 Quảng cáo   73100
208 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
209 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
210 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
211 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
212 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
213 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
214 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
215 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
216 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
217 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
218 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !