2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1479
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Liên Kết Thương Mại Sơn Japan Việt Nam Mã số thuế: 0108508712 Địa chỉ: Cụm 6, Thôn Hạ Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Liên Kết Thương Mại Sơn Japan Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108508712
Địa chỉ: Cụm 6, Thôn Hạ Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Bình An
Ngày cấp giấy phép: 06/12/2018
Ngày hoạt động: 09/11/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

 

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
6 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
8 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
9 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
12 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
15 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
18 Bán buôn quặng kim loại   46621
19 Bán buôn sắt, thép   46622
20 Bán buôn kim loại khác   46623
21 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
23 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
24 Bán buôn xi măng   46632
25 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
26 Bán buôn kính xây dựng   46634
27 Bán buôn sơn, vécni   46635
28 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
29 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
32 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
33 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
34 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
35 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
36 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
37 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
38 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
41 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
42 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
43 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
45 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
46 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
47 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
48 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
51 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
52 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
53 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
54 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
55 Vận tải đường ống   49400
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
59 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

Cùng bình luận !