2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1086
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phân Phối Bắc Thái Mã số thuế: 0108538040 Địa chỉ: Lô A016 tầng trệt tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phân Phối Bắc Thái
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108538040
Địa chỉ: Lô A016 tầng trệt tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Hoàng Đăng
Ngày cấp giấy phép: 06/12/2018
Ngày hoạt động: 05/12/2018 

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
5 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
6 Đại lý   46101
7 Môi giới   46102
8 Đấu giá   46103
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
10 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
11 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
12 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
13 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
14 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
15 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
16 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
17 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
24 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
27 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
30 Bán buôn quặng kim loại   46621
31 Bán buôn sắt, thép   46622
32 Bán buôn kim loại khác   46623
33 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
35 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
36 Bán buôn xi măng   46632
37 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
38 Bán buôn kính xây dựng   46634
39 Bán buôn sơn, vécni   46635
40 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
41 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
44 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
45 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
46 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
47 Bán buôn cao su   46694
48 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
49 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
50 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
51 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
52 Bán buôn tổng hợp   46900
53 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
54 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
55 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
56 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
57 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
59 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
60 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
62 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
63 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
64 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
65 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
66 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
67 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
68 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
69 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
70 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
71 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
72 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
73 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
74 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
75 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
76 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
77 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
78 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
81 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
82 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
83 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
84 Vận tải đường ống   49400
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
90 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
91 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
92 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
93 Bưu chính   53100
94 Chuyển phát   53200
95 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
96 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
97 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
98 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
99 Dịch vụ ăn uống khác   56290
100 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
101 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
102 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
103 Xuất bản sách   58110
104 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
105 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
106 Hoạt động xuất bản khác   58190
107 Xuất bản phần mềm   58200

Cùng bình luận !