2018/12/09 Bình luận : Lượt xem: 1278
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dragon Việt Nam Mã số thuế: 0108538266 Địa chỉ: Số 12 Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dragon Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế:  0108538266 
Địa chỉ: Số 12 Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Đoàn
Ngày cấp giấy phép: 06/12/2018
Ngày hoạt động: 05/12/2018

Ngành Nghề Kinh Doanh:

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
7 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
8 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
9 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
10 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
11 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
12 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
13 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
14 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
15 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
16 Sản xuất xe có động cơ   29100
17 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
18 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
19 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
20 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
21 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
22 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
23 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
24 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
25 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
26 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
27 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
28 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
29 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
30 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
31 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
32 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
33 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
34 Sửa chữa thiết bị điện   33140
35 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
36 Sửa chữa thiết bị khác   33190
37 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
38 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
40 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
41 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
42 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
44 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
45 Đại lý   46101
46 Môi giới   46102
47 Đấu giá   46103
48 Bán buôn thực phẩm 4632  
49 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
50 Bán buôn thủy sản   46322
51 Bán buôn rau, quả   46323
52 Bán buôn cà phê   46324
53 Bán buôn chè   46325
54 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
55 Bán buôn thực phẩm khác   46329
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
57 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
58 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
59 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
60 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
61 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
62 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
63 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
64 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
65 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
66 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
67 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
71 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
74 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
76 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
77 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
78 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
79 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
80 Bán buôn cao su   46694
81 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
82 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
83 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
84 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
85 Bán buôn tổng hợp   46900
86 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
88 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
89 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
90 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
93 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
94 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
95 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
97 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
98 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
99 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
100 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
101 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
102 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
103 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
104 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
105 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
106 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
107 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
110 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
111 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
112 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
113 Vận tải đường ống   49400
114 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
115 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
116 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
117 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
119 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
120 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
121 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
122 Bưu chính   53100
123 Chuyển phát   53200
124 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
125 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
126 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
127 Hoạt động thú y   75000
128 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
129 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
130 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
131 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
132 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
133 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
134 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
135 Cung ứng lao động tạm thời   78200

Cùng bình luận !